擊鼓催花 jī gǔ cuī huā · kích cổ thôi hoa Hán Việt: kích cổ thôi hoa · Pinyin: jī gǔ cuī huā Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 鼓 (cổ) + 催 (thôi) + 花 (hoa)Pinyinjī gǔ cuī huāHán Việtkích cổ thôi hoaCấu tạo擊 + 鼓 + 催 + 花 · kích + cổ + thôi + hoa nghĩa thành phần: kích + cổ + thôi + hoa