擊鼓鳴冤 kích cổ minh oan Hán Việt: kích cổ minh oan Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 鼓 (cổ) + 鳴 (minh) + 冤 (oan)Hán Việtkích cổ minh oanCấu tạo擊 + 鼓 + 鳴 + 冤 · kích + cổ + minh + oan nghĩa thành phần: kích + cổ + minh + oan Nghĩa EngCihui 擊鼓鳴冤 īgǔmíngyuān f.e. <trad.> beat the yamen drum and appeal for justice