操之過激 cāo zhī guò jī · thao chi quá kích Hán Việt: thao chi quá kích · Pinyin: cāo zhī guò jī Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 之 (chi) + 過 (quá) + 激 (kích)Pinyincāo zhī guò jīHán Việtthao chi quá kíchCấu tạo操 + 之 + 過 + 激 · thao + chi + quá + kích nghĩa thành phần: thao + chi + quá + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指处事过于激烈。Tân Hoa Tự Điển 1.处事过于激烈。