操之過切 cāo zhī guò qiè · thao chi quá thiết Hán Việt: thao chi quá thiết · Pinyin: cāo zhī guò qiè Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 之 (chi) + 過 (quá) + 切 (thiết)Pinyincāo zhī guò qièHán Việtthao chi quá thiếtCấu tạo操 + 之 + 過 + 切 · thao + chi + quá + thiết nghĩa thành phần: thao + chi + quá + thiết