操作不便 cāo zuò bù biàn · thao tác bất tiện Hán Việt: thao tác bất tiện · Pinyin: cāo zuò bù biàn Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 不 (bất) + 便 (tiện)Pinyincāo zuò bù biànHán Việtthao tác bất tiệnCấu tạo操 + 作 + 不 + 便 · thao + tác + bất + tiện nghĩa thành phần: thao + tác + bất + tiện