操作餘地 cāo zuò yú dì · thao tác dư địa Hán Việt: thao tác dư địa · Pinyin: cāo zuò yú dì Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 餘 (dư) + 地 (địa)Pinyincāo zuò yú dìHán Việtthao tác dư địaCấu tạo操 + 作 + 餘 + 地 · thao + tác + dư + địa nghĩa thành phần: thao + tác + dư + địa