操作單元 cāo zuò dān yuán · thao tác đan nguyên Hán Việt: thao tác đan nguyên · Pinyin: cāo zuò dān yuán Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Pinyincāo zuò dān yuánHán Việtthao tác đan nguyênCấu tạo操 + 作 + 單 + 元 · thao + tác + đan + nguyên nghĩa thành phần: thao + tác + đan + nguyên