操作原則 thao tác nguyên tắc Hán Việt: thao tác nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việtthao tác nguyên tắcCấu tạo操 + 作 + 原 + 則 · thao + tác + nguyên + tắc nghĩa thành phần: thao + tác + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui 操作原則 āozuò yuánzé n. <lg.> operating principle