操作壓力 cāo zuò yā lì · thao tác áp lực Hán Việt: thao tác áp lực · Pinyin: cāo zuò yā lì Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyincāo zuò yā lìHán Việtthao tác áp lựcCấu tạo操 + 作 + 壓 + 力 · thao + tác + áp + lực nghĩa thành phần: thao + tác + áp + lực