操作失誤 cāo zuò shī wù · thao tác thất ngộ Hán Việt: thao tác thất ngộ · Pinyin: cāo zuò shī wù Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 失 (thất) + 誤 (ngộ)Pinyincāo zuò shī wùHán Việtthao tác thất ngộCấu tạo操 + 作 + 失 + 誤 · thao + tác + thất + ngộ nghĩa thành phần: thao + tác + thất + ngộ