操作安全 cāo zuò ān quán · thao tác an toàn Hán Việt: thao tác an toàn · Pinyin: cāo zuò ān quán Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 安 (an) + 全 (toàn)Pinyincāo zuò ān quánHán Việtthao tác an toànCấu tạo操 + 作 + 安 + 全 · thao + tác + an + toàn nghĩa thành phần: thao + tác + an + toàn