操作實習 cāo zuò shí xí · thao tác thật tập Hán Việt: thao tác thật tập · Pinyin: cāo zuò shí xí Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 實 (thật) + 習 (tập)Pinyincāo zuò shí xíHán Việtthao tác thật tậpCấu tạo操 + 作 + 實 + 習 · thao + tác + thật + tập nghĩa thành phần: thao + tác + thật + tập