操作常規 cāo zuò cháng guī · thao tác thường quy Hán Việt: thao tác thường quy · Pinyin: cāo zuò cháng guī Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 常 (thường) + 規 (quy)Pinyincāo zuò cháng guīHán Việtthao tác thường quyCấu tạo操 + 作 + 常 + 規 · thao + tác + thường + quy nghĩa thành phần: thao + tác + thường + quy