操作平臺 cāo zuò píng tái · thao tác bình thai Hán Việt: thao tác bình thai · Pinyin: cāo zuò píng tái Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 平 (bình) + 臺 (thai)Pinyincāo zuò píng táiHán Việtthao tác bình thaiCấu tạo操 + 作 + 平 + 臺 · thao + tác + bình + thai nghĩa thành phần: thao + tác + bình + thai