操作性能

thao tác tính năng

Hán Việt: thao tác tính năng

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (tác) + (tính) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 操作性能 āozuò xìngnéng n. serviceability