操作指南 cāo zuò zhǐ nán · thao tác chỉ nam Hán Việt: thao tác chỉ nam · Pinyin: cāo zuò zhǐ nán Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 指 (chỉ) + 南 (nam)Pinyincāo zuò zhǐ nánHán Việtthao tác chỉ namCấu tạo操 + 作 + 指 + 南 · thao + tác + chỉ + nam nghĩa thành phần: thao + tác + chỉ + nam