操作構思 cāo zuò gòu sī · thao tác cấu tư Hán Việt: thao tác cấu tư · Pinyin: cāo zuò gòu sī Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 構 (cấu) + 思 (tư)Pinyincāo zuò gòu sīHán Việtthao tác cấu tưCấu tạo操 + 作 + 構 + 思 · thao + tác + cấu + tư nghĩa thành phần: thao + tác + cấu + tư