操作條件 cāo zuò tiáo jiàn · thao tác điều kiện Hán Việt: thao tác điều kiện · Pinyin: cāo zuò tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyincāo zuò tiáo jiànHán Việtthao tác điều kiệnCấu tạo操 + 作 + 條 + 件 · thao + tác + điều + kiện nghĩa thành phần: thao + tác + điều + kiện