操作模式 cāo zuò mó shì · thao tác mô thức Hán Việt: thao tác mô thức · Pinyin: cāo zuò mó shì Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 模 (mô) + 式 (thức)Pinyincāo zuò mó shìHán Việtthao tác mô thứcCấu tạo操 + 作 + 模 + 式 · thao + tác + mô + thức nghĩa thành phần: thao + tác + mô + thức