操作機器

cāo zuò jī qì thao tác ki khí

Hán Việt: thao tác ki khí · Pinyin: cāo zuò jī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (tác) + (ki) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui run machine