操作界面 cāo zuò jiè miàn · thao tác giới diện Hán Việt: thao tác giới diện · Pinyin: cāo zuò jiè miàn Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 界 (giới) + 面 (diện)Pinyincāo zuò jiè miànHán Việtthao tác giới diệnCấu tạo操 + 作 + 界 + 面 · thao + tác + giới + diện nghĩa thành phần: thao + tác + giới + diện