操作程序 cāo zuò chéng xù · thao tác trình tự Hán Việt: thao tác trình tự · Pinyin: cāo zuò chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyincāo zuò chéng xùHán Việtthao tác trình tựCấu tạo操 + 作 + 程 + 序 · thao + tác + trình + tự nghĩa thành phần: thao + tác + trình + tự