操作簡易 cāo zuò jiǎn yì · thao tác giản dịch Hán Việt: thao tác giản dịch · Pinyin: cāo zuò jiǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 簡 (giản) + 易 (dịch)Pinyincāo zuò jiǎn yìHán Việtthao tác giản dịchCấu tạo操 + 作 + 簡 + 易 · thao + tác + giản + dịch nghĩa thành phần: thao + tác + giản + dịch