操作簡練 cāo zuò jiǎn liàn · thao tác giản luyện Hán Việt: thao tác giản luyện · Pinyin: cāo zuò jiǎn liàn Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 簡 (giản) + 練 (luyện)Pinyincāo zuò jiǎn liànHán Việtthao tác giản luyệnCấu tạo操 + 作 + 簡 + 練 · thao + tác + giản + luyện nghĩa thành phần: thao + tác + giản + luyện