操作系統

cāo zuò xì tǒng thao tác hệ thống

Hán Việt: thao tác hệ thống · Pinyin: cāo zuò xì tǒng

Tổng quan

hệ điều hành

Cấu tạo: (thao) + (tác) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ điều hành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算机中的一种软件系统。负责组织计算机的工作流程,控制存储器、中央处理器和外围设备等。是计算机应用的基础。常见的操作系统有Windows系统、UNIX系统等。

Eng

  • CC-CEDICT operating system
  • Cihui operating system