操作說明 cāo zuò shuō míng · thao tác thuyết minh Hán Việt: thao tác thuyết minh · Pinyin: cāo zuò shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyincāo zuò shuō míngHán Việtthao tác thuyết minhCấu tạo操 + 作 + 說 + 明 · thao + tác + thuyết + minh nghĩa thành phần: thao + tác + thuyết + minh