操作軟件 cāo zuò ruǎn jiàn · thao tác nhuyễn kiện Hán Việt: thao tác nhuyễn kiện · Pinyin: cāo zuò ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyincāo zuò ruǎn jiànHán Việtthao tác nhuyễn kiệnCấu tạo操 + 作 + 軟 + 件 · thao + tác + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: thao + tác + nhuyễn + kiện