操作通廊 cāo zuò tōng láng · thao tác thông lang Hán Việt: thao tác thông lang · Pinyin: cāo zuò tōng láng Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 通 (thông) + 廊 (lang)Pinyincāo zuò tōng lángHán Việtthao tác thông langCấu tạo操 + 作 + 通 + 廊 · thao + tác + thông + lang nghĩa thành phần: thao + tác + thông + lang