操作速率 cāo zuò sù lǜ · thao tác tốc suất Hán Việt: thao tác tốc suất · Pinyin: cāo zuò sù lǜ Tổng quan tốc độ vận hành Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 速 (tốc) + 率 (suất)Pinyincāo zuò sù lǜHán Việtthao tác tốc suấtCấu tạo操 + 作 + 速 + 率 · thao + tác + tốc + suất nghĩa thành phần: thao + tác + tốc + suất Nghĩa ViệtCihui tốc độ vận hành