操作速率

cāo zuò sù lǜthao tác tốc suất

Hán Việt: thao tác tốc suất · Pinyin: cāo zuò sù lǜ

Tổng quan

tốc độ vận hành

Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 速 (tốc) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốc độ thao tác

Đức

  • Handedict Anfahrgeschwindigkeit (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

操作上的 · 操作不当 · 操作环境 · 操作系统 · 操作规程 · 操作台 · 操作员 · 操作工