操其奇羸 cāo qí qí léi · thao kì kì luy Hán Việt: thao kì kì luy · Pinyin: cāo qí qí léi Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 其 (kì) + 奇 (kì) + 羸 (luy)Pinyincāo qí qí léiHán Việtthao kì kì luyCấu tạo操 + 其 + 奇 + 羸 · thao + kì + kì + luy nghĩa thành phần: thao + kì + kì + luy