操其奇贏 chao qi ji ying · thao kì kì doanh Hán Việt: thao kì kì doanh · Pinyin: chao qi ji ying Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 其 (kì) + 奇 (kì) + 贏 (doanh)Pinyinchao qi ji yingHán Việtthao kì kì doanhCấu tạo操 + 其 + 奇 + 贏 · thao + kì + kì + doanh nghĩa thành phần: thao + kì + kì + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 操纵市场上货物奇缺以及过剩情况,以获暴利。