操冤枉心 thao oan uổng tâm Hán Việt: thao oan uổng tâm Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 冤 (oan) + 枉 (uổng) + 心 (tâm)Hán Việtthao oan uổng tâmCấu tạo操 + 冤 + 枉 + 心 · thao + oan + uổng + tâm nghĩa thành phần: thao + oan + uổng + tâm Nghĩa EngCihui 操冤枉心 āo yuānwǎng xīn v.o. worry in vain