操刀制錦 cāo dāo zhì jǐn · thao đao chế cẩm Hán Việt: thao đao chế cẩm · Pinyin: cāo dāo zhì jǐn Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 刀 (đao) + 制 (chế) + 錦 (cẩm)Pinyincāo dāo zhì jǐnHán Việtthao đao chế cẩmCấu tạo操 + 刀 + 制 + 錦 · thao + đao + chế + cẩm nghĩa thành phần: thao + đao + chế + cẩm