操券而取 cāo quàn ér qǔ · thao khoán nhi thủ Hán Việt: thao khoán nhi thủ · Pinyin: cāo quàn ér qǔ Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 券 (khoán) + 而 (nhi) + 取 (thủ)Pinyincāo quàn ér qǔHán Việtthao khoán nhi thủCấu tạo操 + 券 + 而 + 取 · thao + khoán + nhi + thủ nghĩa thành phần: thao + khoán + nhi + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执持契券,凭证在手。比喻事成有把握。