操券而獲 thao khoán nhi hoạch Hán Việt: thao khoán nhi hoạch Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 券 (khoán) + 而 (nhi) + 獲 (hoạch)Hán Việtthao khoán nhi hoạchCấu tạo操 + 券 + 而 + 獲 · thao + khoán + nhi + hoạch nghĩa thành phần: thao + khoán + nhi + hoạch Nghĩa EngCihui 操券而獲 āoquàn'érhuò f.e. get without any difficulty