操勞過度

thao lao quá độ

Hán Việt: thao lao quá độ

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (lao) + (quá) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 操勞過度 āoláoguòdù f.e. be excessively loaded with cares; be overworked