操多語者 thao đa ngữ giả Hán Việt: thao đa ngữ giả Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 多 (đa) + 語 (ngữ) + 者 (giả)Hán Việtthao đa ngữ giảCấu tạo操 + 多 + 語 + 者 · thao + đa + ngữ + giả nghĩa thành phần: thao + đa + ngữ + giả Nghĩa EngCihui 操多語者 āoduōyǔzhě n. <lg.> multilingual M:²wèi