操履無玷

cāo lǚ wú diàn thao lí vô điếm

Hán Việt: thao lí vô điếm · Pinyin: cāo lǚ wú diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (lí) + (vô) + (điếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 操履:操行;玷:白玉上的污点。操守洁白,没有一点污点。