操心傷身 thao tâm thương thân Hán Việt: thao tâm thương thân Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 心 (tâm) + 傷 (thương) + 身 (thân)Hán Việtthao tâm thương thânCấu tạo操 + 心 + 傷 + 身 · thao + tâm + thương + thân nghĩa thành phần: thao + tâm + thương + thân Nghĩa EngCihui 操心傷身 āoxīnshāngshēn f.e. Anxiety injures one's health.