操戈同室 cāo gē tóon shì · thao qua đồng thất Hán Việt: thao qua đồng thất · Pinyin: cāo gē tóon shì Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 戈 (qua) + 同 (đồng) + 室 (thất)Pinyincāo gē tóon shìHán Việtthao qua đồng thấtCấu tạo操 + 戈 + 同 + 室 · thao + qua + đồng + thất nghĩa thành phần: thao + qua + đồng + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指兄弟相残或内部纷争。