操揉磨治

cāo róu mó zhì thao nhu ma trì

Hán Việt: thao nhu ma trì · Pinyin: cāo róu mó zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (nhu) + (ma) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言反复磨练。