操矛入室 cāo máo rù shì · thao mâu nhập thất Hán Việt: thao mâu nhập thất · Pinyin: cāo máo rù shì Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 矛 (mâu) + 入 (nhập) + 室 (thất)Pinyincāo máo rù shìHán Việtthao mâu nhập thấtCấu tạo操 + 矛 + 入 + 室 · thao + mâu + nhập + thất nghĩa thành phần: thao + mâu + nhập + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻深入了解对方,找出其纰漏,又以对方的论点来批驳对方。