操縱價格 cāo zòng jià gé · thao túng giá cách Hán Việt: thao túng giá cách · Pinyin: cāo zòng jià gé Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyincāo zòng jià géHán Việtthao túng giá cáchCấu tạo操 + 縱 + 價 + 格 · thao + túng + giá + cách nghĩa thành phần: thao + túng + giá + cách