操縱可能 thao túng khả năng Hán Việt: thao túng khả năng Tổng quan tính điều khiển được Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 可 (khả) + 能 (năng)Hán Việtthao túng khả năngCấu tạo操 + 縱 + 可 + 能 · thao + túng + khả + năng nghĩa thành phần: thao + túng + khả + năng Nghĩa ViệtCihui tính điều khiển được