操縱如意 cāo zòng rú yì · thao túng như ý Hán Việt: thao túng như ý · Pinyin: cāo zòng rú yì Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 如 (như) + 意 (ý)Pinyincāo zòng rú yìHán Việtthao túng như ýCấu tạo操 + 縱 + 如 + 意 · thao + túng + như + ý nghĩa thành phần: thao + túng + như + ý