操縱平臺 cāo zòng píng tái · thao túng bình thai Hán Việt: thao túng bình thai · Pinyin: cāo zòng píng tái Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 平 (bình) + 臺 (thai)Pinyincāo zòng píng táiHán Việtthao túng bình thaiCấu tạo操 + 縱 + 平 + 臺 · thao + túng + bình + thai nghĩa thành phần: thao + túng + bình + thai