操縱木偶 thao túng mộc ngẫu Hán Việt: thao túng mộc ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 木 (mộc) + 偶 (ngẫu)Hán Việtthao túng mộc ngẫuCấu tạo操 + 縱 + 木 + 偶 · thao + túng + mộc + ngẫu nghĩa thành phần: thao + túng + mộc + ngẫu Nghĩa EngCihui pull the strings