操縱自如
thao túng tự như
Hán Việt: thao túng tự như · Pinyin: cāo zòng zì rú
Tổng quan
vận hành (máy móc,...) thành thạo
Nghĩa
Việt
- Cihui vận hành (máy móc,...) thành thạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 控制、運用得心應手,毫無阻礙。《老殘遊記》第一回:「若遇風平浪靜的時候,他駕駛的情狀亦有操縱自如之妙。」
Eng
- CC-CEDICT to operate (a machine etc) with ease
- Cihui to operate (a machine etc) with ease