操縱適宜 cāo zòng shì yí · thao túng thích nghi Hán Việt: thao túng thích nghi · Pinyin: cāo zòng shì yí Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 適 (thích) + 宜 (nghi)Pinyincāo zòng shì yíHán Việtthao túng thích nghiCấu tạo操 + 縱 + 適 + 宜 · thao + túng + thích + nghi nghĩa thành phần: thao + túng + thích + nghi