操縱一切 thao túng nhất thiết Hán Việt: thao túng nhất thiết Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 一 (nhất) + 切 (thiết)Hán Việtthao túng nhất thiếtCấu tạo操 + 縱 + 一 + 切 · thao + túng + nhất + thiết nghĩa thành phần: thao + túng + nhất + thiết